베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sáo rỗng" (1)
sáo rỗng
영어
형용사empty, hollow, trite
Tổng thống Donald Trump một lần nữa phải rút lui sau những lời đe dọa sáo rỗng.
President Donald Trump had to back down again after empty threats.
관련 단어 "sáo rỗng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sáo rỗng" (1)
Tổng thống Donald Trump một lần nữa phải rút lui sau những lời đe dọa sáo rỗng.
President Donald Trump had to back down again after empty threats.
